Kỹ năng soạn thảo văn bản
Tác giả: Đoàn Chí Thiện
Nhà xuất bản: Khoa học - Công nghệ - Truyền thông
Năm xuất bản: 2026
Số trang: 98
Khoa: Khoa Quản trị kinh doanh
Chuyên ngành: Dịch vụ văn phòng
Danh mục: Sách giáo trình
Loại giáo trình: Giáo trình chính thống
Mã Dewey: 651.752
ISBN: 9786044525242
Kích thước:
Đơn giá: 68000
Ngôn ngữ: Tiếng Việt
Nơi lưu trữ: Đông Á Đà nẵng
Số Cutter: K96 - D63
Từ khóa: soạn thảo văn bản, văn bản, soạn thảo
Tóm tắt:
| STT | Mã từng cuốn sách | Barcode | Kho lưu trữ | Nơi lưu trữ |
|---|---|---|---|---|
| C1 | K17730406621 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C2 | K17730406622 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C3 | K17730406623 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C4 | K17730406624 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C5 | K17730406625 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C6 | K17730406626 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C7 | K17730406627 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C8 | K17730406628 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C9 | K17730406629 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C10 | K177304066210 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C11 | K177304066211 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C12 | K177304066212 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C13 | K177304066213 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C14 | K177304066214 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C15 | K177304066215 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C16 | K177304066216 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C17 | K177304066217 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C18 | K177304066218 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C19 | K177304066219 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C20 | K177304066220 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C21 | K177304066221 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C22 | K177304066222 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C23 | K177304066223 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C24 | K177304066224 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C25 | K177304066225 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C26 | K177304066226 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C27 | K177304066227 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C28 | K177304066228 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C29 | K177304066229 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C30 | K177304066230 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C31 | K177304066231 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C32 | K177304066232 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C33 | K177304066233 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C34 | K177304066234 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C35 | K177304066235 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C36 | K177304066236 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C37 | K177304066237 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C38 | K177304066238 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C39 | K177304066239 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C40 | K177304066240 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C41 | K177304066241 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C42 | K177304066242 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C43 | K177304066243 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C44 | K177304066244 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C45 | K177304066245 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C46 | K177304066246 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C47 | K177304066247 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C48 | K177304066248 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C49 | K177304066249 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C50 | K177304066250 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C51 | K177304066251 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C52 | K177304066252 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C53 | K177304066253 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C54 | K177304066254 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C55 | K177304066255 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C56 | K177304066256 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C57 | K177304066257 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C58 | K177304066258 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C59 | K177304066259 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C60 | K177304066260 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C61 | K177304066261 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C62 | K177304066262 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C63 | K177304066263 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C64 | K177304066264 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C65 | K177304066265 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C66 | K177304066266 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C67 | K177304066267 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C68 | K177304066268 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C69 | K177304066269 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C70 | K177304066270 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C71 | K177304066271 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C72 | K177304066272 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C73 | K177304066273 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C74 | K177304066274 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C75 | K177304066275 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C76 | K177304066276 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C77 | K177304066277 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C78 | K177304066278 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C79 | K177304066279 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C80 | K177304066280 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C81 | K177304066281 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C82 | K177304066282 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C83 | K177304066283 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C84 | K177304066284 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C85 | K177304066285 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C86 | K177304066286 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C87 | K177304066287 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C88 | K177304066288 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C89 | K177304066289 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C90 | K177304066290 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C91 | K177304066291 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C92 | K177304066292 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C93 | K177304066293 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C94 | K177304066294 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C95 | K177304066295 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C96 | K177304066296 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C97 | K177304066297 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C98 | K177304066298 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C99 | K177304066299 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng | |
| C100 | K1773040662100 | Kho tài liệu môn học/ Course Materials | UDA.Đà Nẵng |
