Tạp chí Quê hương ngày nay
Tác giả: Nguyễn Đình Hạc Thúy
Nhà xuất bản: Cơ Quan Ngôn Luận Của Hiệp Hội Phân Bón Việt Nam
Năm xuất bản: 2020
Số trang: 0
Khoa:
Chuyên ngành:
Danh mục:
Loại giáo trình:
Mã Dewey:
ISBN:
Kích thước:
Đơn giá:
Ngôn ngữ:
Nơi lưu trữ: Đông Á Đà nẵng
Số Cutter: T37 - N48
Từ khóa:
Tóm tắt:
| STT | Mã từng cuốn sách | Barcode | Kho lưu trữ | Nơi lưu trữ |
|---|---|---|---|---|
| C1 | T16971835611 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C2 | T16971835612 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C3 | T16971835613 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C4 | T16971835614 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C5 | T16971835615 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C6 | T16971835616 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C7 | T16971835617 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C8 | T16971835618 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C9 | T16971835619 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C10 | T169718356110 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C11 | T169718356111 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C12 | T169718356112 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C13 | T169718356113 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C14 | T169718356114 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C15 | T169718356115 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C16 | T169718356116 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C17 | T169718356117 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C18 | T169718356118 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C19 | T169718356119 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C20 | T169718356120 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C21 | T169718356121 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C22 | T169718356122 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C23 | T169718356123 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C24 | T169718356124 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C25 | T169718356125 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C26 | T169718356126 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C27 | T169718356127 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C28 | T169718356128 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C29 | T169718356129 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C30 | T169718356130 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C31 | T169718356131 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C32 | T169718356132 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C33 | T169718356133 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C34 | T169718356134 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C35 | T169718356135 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C36 | T169718356136 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C37 | T169718356137 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C38 | T169718356138 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C39 | T169718356139 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C40 | T169718356140 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C41 | T169718356141 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C42 | T169718356142 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C43 | T169718356143 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C44 | T169718356144 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C45 | T169718356145 | UDA.Đà Nẵng |
