Tạp chí chuyên đề Dinh dưỡng
Tác giả: Nhiều tác giả
Nhà xuất bản: Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật TP.HCM
Năm xuất bản: 2018-2021
Số trang: 0
Khoa:
Chuyên ngành:
Danh mục:
Loại giáo trình:
Mã Dewey:
ISBN:
Kích thước:
Đơn giá:
Ngôn ngữ:
Nơi lưu trữ: Đông Á Đà nẵng
Số Cutter: T37 - N45
Từ khóa: Tạp chí chuyên đề Dinh dưỡng
Tóm tắt:
| STT | Mã từng cuốn sách | Barcode | Kho lưu trữ | Nơi lưu trữ |
|---|---|---|---|---|
| C1 | T16969051631 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C2 | T16969051632 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C3 | T16969051633 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C4 | T16969051634 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C5 | T16969051635 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C6 | T16969051636 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C7 | T16969051637 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C8 | T16969051638 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C9 | T16969051639 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C10 | T169690516310 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C11 | T169690516311 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C12 | T169690516312 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C13 | T169690516313 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C14 | T169690516314 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C15 | T169690516315 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C16 | T169690516316 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C17 | T169690516317 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C18 | T169690516318 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C19 | T169690516319 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C20 | T169690516320 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C21 | T169690516321 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C22 | T169690516322 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C23 | T169690516323 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C24 | T169690516324 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C25 | T169690516325 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C26 | T169690516326 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C27 | T169690516327 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C28 | T169690516328 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C29 | T169690516329 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C30 | T169690516330 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C31 | T169690516331 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C32 | T169690516332 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C33 | T169690516333 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C34 | T169690516334 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C35 | T169690516335 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C36 | T169690516336 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C37 | T169690516337 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C38 | T169690516338 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C39 | T169690516339 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C40 | T169690516340 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C41 | T169690516341 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C42 | T169690516342 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C43 | T169690516343 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C44 | T169690516344 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C45 | T169690516345 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C46 | T169690516346 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C47 | T169690516347 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C48 | T169690516348 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C49 | T169690516349 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C50 | T169690516350 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C51 | T169690516351 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C52 | T169690516352 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C53 | T169690516353 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C54 | T169690516354 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C55 | T169690516355 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C56 | T169690516356 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C57 | T169690516357 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C58 | T169690516358 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C59 | T169690516359 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C60 | T169690516360 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C61 | T169690516361 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C62 | T169690516362 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C63 | T169690516363 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C64 | T169690516364 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C65 | T169690516365 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C66 | T169690516366 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C67 | T169690516367 | UDA.Đà Nẵng |
