Thế giới vi tính
Tác giả: Nhiều tác giả
Nhà xuất bản: Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hồ Chí Minh
Năm xuất bản: 2013-2019
Số trang: 0
Khoa:
Chuyên ngành:
Danh mục:
Loại giáo trình:
Mã Dewey:
ISBN: 1859-1817
Kích thước:
Đơn giá:
Ngôn ngữ: Tiếng Việt
Nơi lưu trữ: Đông Á Đà nẵng
Số Cutter: T44 - N45
Từ khóa:
Tóm tắt:
| STT | Mã từng cuốn sách | Barcode | Kho lưu trữ | Nơi lưu trữ |
|---|---|---|---|---|
| C1 | T16950855121 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C2 | T16950855122 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C3 | T16950855123 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C4 | T16950855124 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C5 | T16950855125 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C6 | T16950855126 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C7 | T16950855127 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C8 | T16950855128 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C9 | T16950855129 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C10 | T169508551210 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C11 | T169508551211 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C12 | T169508551212 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C13 | T169508551213 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C14 | T169508551214 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C15 | T169508551215 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C16 | T169508551216 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C17 | T169508551217 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C18 | T169508551218 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C19 | T169508551219 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C20 | T169508551220 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C21 | T169508551221 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C22 | T169508551222 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C23 | T169508551223 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C24 | T169508551224 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C25 | T169508551225 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C26 | T169508551226 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C27 | T169508551227 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C28 | T169508551228 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C29 | T169508551229 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C30 | T169508551230 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C31 | T169508551231 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C32 | T169508551232 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C33 | T169508551233 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C34 | T169508551234 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C35 | T169508551235 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C36 | T169508551236 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C37 | T169508551237 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C38 | T169508551238 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C39 | T169508551239 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C40 | T169508551240 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C41 | T169508551241 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C42 | T169508551242 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C43 | T169508551243 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C44 | T169508551244 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C45 | T169508551245 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C46 | T169508551246 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C47 | T169508551247 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C48 | T169508551248 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C49 | T169508551249 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C50 | T169508551250 | UDA.Đà Nẵng |
