Tạp chí Ngân hàng
Tác giả: Nhiều tác giả
Nhà xuất bản: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Năm xuất bản: 2017-2019
Số trang: 0
Khoa:
Chuyên ngành:
Danh mục:
Loại giáo trình:
Mã Dewey:
ISBN: 0866 - 7462
Kích thước:
Đơn giá: 25000
Ngôn ngữ: Tiếng Việt
Nơi lưu trữ: Đông Á Đà nẵng
Số Cutter: T37 - N45
Từ khóa: Tạp chí Ngân hàng
Tóm tắt:
| STT | Mã từng cuốn sách | Barcode | Kho lưu trữ | Nơi lưu trữ |
|---|---|---|---|---|
| C1 | T16944183691 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C2 | T16944183692 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C3 | T16944183693 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C4 | T16944183694 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C5 | T16944183695 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C6 | T16944183696 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C7 | T16944183697 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C8 | T16944183698 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C9 | T16944183699 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C10 | T169441836910 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C11 | T169441836911 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C12 | T169441836912 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C13 | T169441836913 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C14 | T169441836914 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C15 | T169441836915 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C16 | T169441836916 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C17 | T169441836917 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C18 | T169441836918 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C19 | T169441836919 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C20 | T169441836920 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C21 | T169441836921 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C22 | T169441836922 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C23 | T169441836923 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C24 | T169441836924 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C25 | T169441836925 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C26 | T169441836926 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C27 | T169441836927 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C28 | T169441836928 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C29 | T169441836929 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C30 | T169441836930 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C31 | T169441836931 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C32 | T169441836932 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C33 | T169441836933 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C34 | T169441836934 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C35 | T169441836935 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C36 | T169441836936 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C37 | T169441836937 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C38 | T169441836938 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C39 | T169441836939 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C40 | T169441836940 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C41 | T169441836941 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C42 | T169441836942 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C43 | T169441836943 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C44 | T169441836944 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C45 | T169441836945 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C46 | T169441836946 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C47 | T169441836947 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C48 | T169441836948 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C49 | T169441836949 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C50 | T169441836950 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C51 | T169441836951 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C52 | T169441836952 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C53 | T169441836953 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C54 | T169441836954 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C55 | T169441836955 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C56 | T169441836956 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C57 | T169441836957 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C58 | T169441836958 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C59 | T169441836959 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C60 | T169441836960 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C61 | T169441836961 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C62 | T169441836962 | UDA.Đà Nẵng |
