Tạp chí Kế toán & Kiểm toán
Tác giả: Nhiều tác giả
Nhà xuất bản: Hiệp hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam
Năm xuất bản: 2020-2023
Số trang: 0
Khoa:
Chuyên ngành:
Danh mục:
Loại giáo trình:
Mã Dewey:
ISBN: 2815-6129
Kích thước:
Đơn giá:
Ngôn ngữ: Tiếng Việt
Nơi lưu trữ: Đông Á Đà nẵng
Số Cutter: T37 - N45
Từ khóa: Tạp chí Kế toán $ Kiểm toán cơ quan của hiệp hội kế toán và kiểm toán việt nam
Tóm tắt: Cơ quan của hiệp hội kế toán và kiểm toán việt nam
| STT | Mã từng cuốn sách | Barcode | Kho lưu trữ | Nơi lưu trữ |
|---|---|---|---|---|
| C1 | T16941631381 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C2 | T16941631382 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C3 | T16941631383 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C4 | T16941631384 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C5 | T16941631385 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C6 | T16941631386 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C7 | T16941631387 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C8 | T16941631388 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C9 | T16941631389 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C10 | T169416313810 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C11 | T169416313811 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C12 | T169416313812 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C13 | T169416313813 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C14 | T169416313814 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C15 | T169416313815 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C16 | T169416313816 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C17 | T169416313817 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C18 | T169416313818 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C19 | T169416313819 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C20 | T169416313820 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C21 | T169416313821 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C22 | T169416313822 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C23 | T169416313823 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C24 | T169416313824 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C25 | T169416313825 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C26 | T169416313826 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C27 | T169416313827 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C28 | T169416313828 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C29 | T169416313829 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C30 | T169416313830 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C31 | T169416313831 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C32 | T169416313832 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C33 | T169416313833 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C34 | T169416313834 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C35 | T169416313835 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C36 | T169416313836 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C37 | T169416313837 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C38 | T169416313838 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C39 | T169416313839 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C40 | T169416313840 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C41 | T169416313841 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C42 | T169416313842 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C43 | T169416313843 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C44 | T169416313844 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C45 | T169416313845 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C46 | T169416313846 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C47 | T169416313847 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C48 | T169416313848 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C49 | T169416313849 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C50 | T169416313850 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C51 | T169416313851 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C52 | T169416313852 | UDA.Đà Nẵng |
