Jabes Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á
Tác giả: Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh
Nhà xuất bản: Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh
Năm xuất bản: 2022-2023
Số trang: 0
Khoa:
Chuyên ngành:
Danh mục:
Loại giáo trình:
Mã Dewey:
ISBN: 2615-9104
Kích thước:
Đơn giá: 70000
Ngôn ngữ: Tiếng Việt
Nơi lưu trữ: Đông Á Đà nẵng
Số Cutter: J33 - D35
Từ khóa: Jabes, Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á
Tóm tắt:
| STT | Mã từng cuốn sách | Barcode | Kho lưu trữ | Nơi lưu trữ |
|---|---|---|---|---|
| C1 | J16941618041 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C2 | J16941618042 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C3 | J16941618043 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C4 | J16941618044 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C5 | J16941618045 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C6 | J16941618046 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C7 | J16941618047 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C8 | J16941618048 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C9 | J16941618049 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C10 | J169416180410 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C11 | J169416180411 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C12 | J169416180412 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C13 | J169416180413 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C14 | J169416180414 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C15 | J169416180415 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C16 | J169416180416 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C17 | J169416180417 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C18 | J169416180418 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C19 | J169416180419 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C20 | J169416180420 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C21 | J169416180421 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C22 | J169416180422 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C23 | J169416180423 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C24 | J169416180424 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C25 | J169416180425 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C26 | J169416180426 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C27 | J169416180427 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C28 | J169416180428 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C29 | J169416180429 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C30 | J169416180430 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C31 | J169416180431 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C32 | J169416180432 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C33 | J169416180433 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C34 | J169416180434 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C35 | J169416180435 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C36 | J169416180436 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C37 | J169416180437 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C38 | J169416180438 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C39 | J169416180439 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C40 | J169416180440 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C41 | J169416180441 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C42 | J169416180442 | UDA.Đà Nẵng |
