Tạp chí Nhà Nước và Pháp Luật
Tác giả: Nhiều tác giả
Nhà xuất bản: VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM
Năm xuất bản: 2017-2023
Số trang: 0
Khoa:
Chuyên ngành:
Danh mục:
Loại giáo trình:
Mã Dewey:
ISBN: 0866-7446
Kích thước:
Đơn giá: 30000
Ngôn ngữ: Tiếng Việt
Nơi lưu trữ: Đông Á Đà nẵng
Số Cutter: T37 - N45
Từ khóa: Nhà nước và Pháp Luật; Tạp chí
Tóm tắt:
| STT | Mã từng cuốn sách | Barcode | Kho lưu trữ | Nơi lưu trữ |
|---|---|---|---|---|
| C1 | N16941436761 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C2 | N16941436762 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C3 | N16941436763 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C4 | N16941436764 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C5 | N16941436765 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C6 | N16941436766 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C7 | N16941436767 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C8 | N16941436768 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C9 | N16941436769 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C10 | N169414367610 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C11 | N169414367611 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C12 | N169414367612 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C13 | N169414367613 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C14 | N169414367614 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C15 | N169414367615 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C16 | N169414367616 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C17 | N169414367617 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C18 | N169414367618 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C19 | N169414367619 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C20 | N169414367620 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C21 | N169414367621 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C22 | N169414367622 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C23 | N169414367623 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C24 | N169414367624 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C25 | N169414367625 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C26 | N169414367626 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C27 | N169414367627 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C28 | N169414367628 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C29 | N169414367629 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C30 | N169414367630 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C31 | N169414367631 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C32 | N169414367632 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C33 | N169414367633 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C34 | N169414367634 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C35 | N169414367635 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C36 | N169414367636 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C37 | N169414367637 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C38 | N169414367638 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C39 | N169414367639 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C40 | N169414367640 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C41 | N169414367641 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C42 | N169414367642 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C43 | N169414367643 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C44 | N169414367644 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C45 | N169414367645 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C46 | N169414367646 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C47 | N169414367647 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C48 | N169414367648 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C49 | N169414367649 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C50 | N169414367650 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C51 | N169414367651 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C52 | N169414367652 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C53 | N169414367653 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C54 | N169414367654 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C55 | N169414367655 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C56 | N169414367656 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C57 | N169414367657 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C58 | N169414367658 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C59 | N169414367659 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C60 | N169414367660 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C61 | N169414367661 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C62 | N169414367662 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C63 | N169414367663 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C64 | N169414367664 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C65 | N169414367665 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C66 | N169414367666 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C67 | N169414367667 | UDA.Đà Nẵng | ||
| C68 | N169414367668 | UDA.Đà Nẵng |
