ĐH ĐÔNG ÁSINH VIÊN
Tin tức
Thư mục sách mới - Khoa Ngoại ngữ 12/2019

 DANH MỤC SÁCH MỚI - KHOA NGOẠI NGỮ 12/2019

1.Winning At IELTS Speaking/ Dave Robinson. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2015. – 158 tr. ; 26 cm.

Phân loại:428

Từ khoá: Winning at IELTS ; kỹ năng nói

 

2. Intensive Ielts Speaking/ New Oriental Education & Technology Group. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2017. – 202 tr. ; 26 cm.

Phân loại:428

Từ khoá: Intensive Ielts; Kỹ năng nói

 

3. Cambride IELTS Intensive Training – Speaking/ Foreign Language Teaching & Research Press. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2015. – 193 tr. ; 26 cm.

Phân loại:420

Từ khoá: Cambride IELTS Intensive ; Training ; Kỹ năng nói

 

4. Intensive IELTS Listening/ New Oriental Education & Technology Group. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2017. – 131 tr. ; 26 cm.

Phân loại:428

Từ khoá: Intensive Ielts; Kỹ năng nghe

 

5. 15 Days' Practice for IELTS Listening/ Xia Li Ping, He Ting. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2016. – 172 tr. ; 28 cm.

Tóm tắt:A series of 15 DAYS’ PRACTICE FOR IELTS guidebooks designed by IELTS gurus who have written and taught IELTS courses since this kind of test came into being in 1989 are regarded as indispensable materials on your path to success.

Phân loại:428

Từ khoá: IELTS; Kỹ năng nghe

 

6.Listening Strategies For the IELTS -Book 2/ Lý Á Tân. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2017. – 249 tr ; 26 cm.

Phân loại:428

Từ khoá: Ielts; Luyện kỹ năng nghe; Luyện bài tập

 

7. Essential Listening for IELTS/ Hu Min- John A Gordon. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2018. – 379 tr. ; 26 cm.

Phân loại:428.24

Từ khoá: Essential ; kỹ năng nghe

 

8.IELTS Listening: Timesaver for Exams (5.5-7.5)/ Helen Chilton. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2019. – 93 tr. ; 30 cm.

Phân loại:428.0076

Từ khoá: Timesaver ; Kỹ năng nghe

 

9.Collins-English for life- Listening- Pre-Intermediate/ Chris Flint, Jamie Flockhart. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2018. – 128 tr. ; 26 cm.

Phân loại:428.24076

Từ khoá: Kỹ năng nghe; Sách luyện thi

 

10.Collins-English for Life: Listening- B1+-Intermediate / Ian Badger. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2019. – 128 tr. ; 25 cm.

Phân loại:428.24076

Từ khoá: Collins ; Kỹ năng nghe

 

11. Succeed in IELTS Listening & Vocabulary/ Andrew Betsis & Lawrence Mamas & Sean Haughton. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2014. – 118tr. ; 30cm.

Phân loại: 428

Từ khoá: Succeed in IELTS ; kỹ năng nghe ; từ vựng

 

12.Succeed in IELTS reading & Vocabulary/ Andrew Betsis, Lawrence Mamas. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2014. – 168tr. ; 30cm.

Phân loại:428

Từ khoá: IELTS; Kỹ năng đọc; Từ vựng; Sách luyện thi

 

13.Breaking News English/ Tim Ferry. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2016. – 226tr. ; 28cm.

Phân loại:428

Từ khoá: Breaking; Tiếng anh mới

 

14.15 Days' Practice for IELTS Reading/ Deng He Gang. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2018. – 275tr. ; 26cm.

Phân loại:428

Từ khoá: 15 Days\" Practice ; IELTS ; kỹ năng đọc

 

15.ELTS Vocabulary: Timesaver for Exams (5.5-7.5)/ Julie Moore. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2018. – 80tr. ; 30cm.

Phân loại:428.0076

Từ khoá: IELTS; Từ vựng; Sách luyện thi

 

16.Timesaver for Exams-Practice Tests & Tips (5.5-7.5)/ Liz Joiner. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2018. – 144tr. ; 30cm.

Phân loại:428.0076

Từ khoá: IELTS; Ngữ pháp; Bài tập; Sách luyện thi

 

17.  Intensive IELTS Reading/ New Oriental Education. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2019. – 198tr. ; 28cm.

Phân loại:428

Từ khoá: Intensive Ielts; Kỹ năng đọc

 

18.English for Tourism and Restaurants - (book1)/ Frank Levin & Peg Tinsley. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2016. – 218tr. ; 30cm.

Phân loại:428

Từ khoá: English ; Tourism ; book 1

 

19.English for Tourism and Restaurants - (book2)/ Frank Levin & Peg Tinsley. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2016. – 209tr. ; 30cm.

Phân loại:428

Từ khoá: English ; tourism and restaurants ; book 2

 

20.Specialized English for Tourism/ Kiwi Cheng, Owain Mckimm. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2016. – 234tr. ; 26cm.

Phân loại:428

Từ khoá: Specialized English ; du lịch

 

21.Improve your skills: Writing for IELTS 4.5-6.0 student's book with answer key/ Sam McCarter, Norman Whitby. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2014. – 112tr. ; 28cm.

Phân loại:428.24

Từ khoá: IELTS; Kỹ năng viết; Sách luyện thi

 

22.Mission IELTS 1- Academic- new edition- student book/ Bob Obee, Mary Spratt. –Express Publishing, 2010. – 222tr. ; 28cm.

Phân loại:428.24

Từ khoá: Mission IELTS; Academic; Student\\

 

23.Basic IELTS Reading/ Zhang Juan. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2019. – 187tr. ; 26cm.

Phân loại: 428

Từ khoá: Basic Ielts ; Kỹ năng đọc

 

24.Lessons for reading Ielts/ New Oriental Education. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2018. – 170tr. ; 28cm.

Phân loại:428.24

Từ khoá: Lessons ; Kỹ năng đọc

 

25.Essential reading for Ielts/ Hu min, John a gordon. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2017. – 352tr. ; 27cm.

Phân loại:428.24

Từ khoá: IELTS; Kỹ năng đọc; Sách luyện thi

 

26.Timesaver for Exams-Starter IELTS Reading (4.0 - 5.5)/ Julie Moore and Norman Whitby. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2018. – 71tr. ; 30cm.

Phân loại:428.0076

Từ khoá: Timesaver ; Exams-Starter ; IELTS ; kỹ năng đọc

 

27.Collin English for exams - listening for eilts/ Fiona Aish, Jo Tomlinson. – T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2019. –144tr. ; 26cm.

Phân loại:428.24076

Từ khoá: IeltsEnglish languageExaminationsquestions


SEOL 1.0 - © 2014 Dong A University, Da Nang
Designed and developed by ICT Center